Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scribing-compass




scribing-compass
['skraibiη'kʌmpəs]
danh từ
cái com-pa để kẻ trên gỗ


/'skraibiɳ,kʌmpəs/

danh từ
cái com-pa để kẻ trên gỗ

Related search result for "scribing-compass"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.