Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saxophonist




saxophonist
[sæk'sɔfənist]
danh từ
(âm nhạc) người thổi Xắcxô, người chơi Xắcxô


/'sæksəfənist/

danh từ
(âm nhạc) người thổi Xacxô


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.