Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sand-fly




sand-fly
['sænd'flai]
danh từ
(động vật học) ruồi cát (trên bãi biển)


/'sændflai/

danh từ
(động vật học) ruồi cát ((thường) thấy ở bãi biển)

Related search result for "sand-fly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.