Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sand-crack




sand-crack
['sændkræk]
danh từ
bệnh nẻ móng (ngựa)
chỗ rạn (gạch)


/'sændkræk/

danh từ
bệnh nẻ móng (ngựa)
chỗ rạn (gạch)

Related search result for "sand-crack"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.