Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rheumatic


I - noun
a person suffering with rheumatism
Hypernyms:
sick person, diseased person, sufferer

II - adjective
of or pertaining to arthritis
- my creaky old joints
- rheumy with age and grief
Syn:
arthritic, creaky, rheumatoid, rheumy
Similar to:
unhealthy
Derivationally related forms:
rheumatism, arthritis (for: arthritic)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rheumatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.