Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
revolving charge account


noun
a charge account that does not have to be paid to zero balance
Hypernyms:
credit account, charge account, open account


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.