retroact
retroact | [,retrou'ækt] |  | nội động từ | |  | phản ứng | |  | chạy lùi trở lại | |  | tác dụng ngược lại, phản tác dụng | |  | (pháp lý) có hiệu lực trở về trước (một đạo luật...) |
/,retrou'ækt/
nội động từ
phản ứng
chạy lùi trở lại
tác dụng ngược lại, phản tác dụng
(pháp lý) có hiệu lực trở về trước (một đạo luật...)
|
|