restrain
r\restrain
[ri'strein]
ngoại động từ
 ngăn trở; cản trở, ngăn giữ
 to restrain someone from doing harm
 ngăn giữ ai gây tai hại
 kiềm chế, nén, dằn lại; hạn chế
 to restrain one's stemper
 nén giận
 to restrain oneself
 tự kiềm chế mình
 cầm giữ, giam (những người bị bệnh thần kinh)

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co