respecter
 | [respecter] |  | ngoại động từ | |  | kính trọng | |  | Respecter la vieillesse | | kính trọng tuổi già | |  | tôn trọng, coi trọng | |  | Respecter le sommeil des autres | | tôn trọng giấc ngủ của người khác |  | phản nghĩa mépriser, profaner, dégrader, démolir, polluer, compromettre, déroger, enfreindre, violer |
|
|