Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
rencogner


[rencogner]
ngoại động từ
(thân mật) đẩy vào, dồn vào
Rencogner quelqu'un dans l'angle d'une fenêtre
dồn ai vào góc cửa sổ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.