Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remover




remover
[ri'mu:və]
danh từ
vật để loại bỏ, vật để xoá cái gì (thuốc tẩy..)
a stain remover
thuốc tẩy vết bẩn móng tay
a paint remover
thuốc tẩy sơn móng tay
người dọn đồ (như) furniture remover
a firm of removers
công ty dịch vụ dọn nhà
(kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ mở


/ri'mu:və/

danh từ
người dọn đồ ((cũng) furniture remover)
thuốc tẩy (dầu mỡ...)
(kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m

Related search result for "remover"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.