Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
reclassement


[reclassement]
danh từ giống đực
sự xếp lại thang lương
sự xếp lại lương (cho một công chức)
sự điều chỉnh công tác (cho nhân viên không thích hợp với công tác cũ nữa)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.