Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recent





recent
['ri:snt]
tính từ
(đã tồn tại, xảy ra, bắt đầu, đã thực hiện...) cách đây hoặc trước đây không lâu; gần đây
a recent event/development/occurrence
một sự kiện/sự phát triển/việc xảy ra gần đây
recent news
tin tức mới đây
in recent years, there have been many great changes
trong những năm gần đây, đã có nhiều chuyển biến lớn lao
ours is a recent acquaintance
bọn chúng tôi mới quen nhau gần đây



vừa qua, gần đây

/'ri:snt/

tính từ
gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
recent news tin tức mới đây
mới, tân thời
recent fashion mốt mới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "recent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.