Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
ravaleur


[ravaleur]
danh từ giống đực
thợ trát lại tường
thợ hoàn thiện mặt ngoài (nhà)
thợ đẽo đá



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.