Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
railwayman


noun
an employee of a railroad
Syn:
trainman, railroader, railroad man, railway man
Hypernyms:
employee
Hyponyms:
brakeman, signalman, yardman, yardmaster, trainmaster, train dispatcher


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.