Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
railroad engineer


noun
the operator of a railway locomotive
Syn:
engineer, locomotive engineer, engine driver
Derivationally related forms:
engine (for: engineer)
Hypernyms:
operator, manipulator
Instance Hyponyms:
Jones, Casey Jones, John Luther Jones


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.