Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
radiantly


ra·di·ant·ly BrE [ˈreɪdiəntli] ; NAmE [ˈreɪdiəntli] adverb
radiantly happy
He smiled radiantly.
Main entry:radiantderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.