Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
quorum


[quorum]
danh từ giống đực
corom, số đại biểu cần thiết
Le quorum n'est pas atteint
không đủ số đại biểu cần thiết (để hội nghị có thể quyết định)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.