pustular
pustular | ['pʌstjulə] | | Cách viết khác: | | pustulous |  | ['pʌstjuləs] |  | tính từ | |  | (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ | |  | (sinh vật học) (thuộc) nốt mụm, có nốt mụn |
/'pʌstjulə/ (pustulous) /'pʌstjuləs/
tính từ
(thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ
(sinh vật học) (thuộc) nốt mụm, có nốt mụn
|
|