Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pukka


adjective
absolutely first class and genuine
- pukka sahib
- pukka quarters with a swarm of servants
Syn:
pucka
Similar to:
superior
Regions:
India, Republic of India, Bharat

Related search result for "pukka"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.