Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prolificacy




prolificacy
[prə'lifikəsi]
Cách viết khác:
prolificity
[,prəli'fisiti]
prolificness
[prə'lifiknis]
danh từ
sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều
sự có nhiều, sự phong phú


/prolificacy/

danh từ
sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều
sự có nhiều, sự phong phú

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prolificacy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.