Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
procrastinative




procrastinative
[prou'kræstineitiv]
Cách viết khác:
procrastinatory
[prou'kræstineitəri]
tính từ
trì hoãn; chần chừ


/procrastinative/

tính từ
trì hoãn; chần chừ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.