privy
p\privy
['privi]
tính từ
 riêng tư; kín; bí mật
 a privy matter
 vấn đề riêng tư
 (privy to something) chia sẻ sự bí mật của cái gì
 I wasn't privy to the negotiations
 tôi không tham gia vào cuộc họp kín của những cuộc thương lượng
danh từ
 (từ cổ, nghĩa cổ) nhà xí, nhà tiêu, nhà vệ sinh
 (pháp lý) đương sự, người hữu quan

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co