Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
容积
wizard
anthropologue
in secret
azotic
ruling
hipp-
woodworking
torsion
discourse
coloury
hiển thị
inclined
workhand
shabbiness
colpectasia
comb
deformation
được giải
lah
ANSI.SYS
patron
commons
Aceldama
sold
cash
privy
p\privy
['privi]
tính từ
riêng tư; kín; bí mật
a privy matter
vấn đề riêng tư
(
privy to something
) chia sẻ sự bí mật của cái gì
I wasn't privy to the negotiations
tôi không tham gia vào cuộc họp kín của những cuộc thương lượng
danh từ
(từ cổ, nghĩa cổ) nhà xí, nhà tiêu, nhà vệ sinh
(pháp lý) đương sự, người hữu quan
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
privy(p)
secluded
secret
outhouse
earth-closet
jakes
toilet
lavatory
lav
can
john
bathroom
Từ tương tự / Similar:
informed
private
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co