ponderability
ponderability | ['pɔndərə'biliti] |  | danh từ | |  | tính có thể cân được; tính có trọng lượng | |  | (nghĩa bóng) tính có thể đánh giá được; tính có thể cân nhắc |
/'pɔndərə'biliti/
danh từ
tính cân được; tính có trọng lượng
(nghĩa bóng) tính đánh giá được; tính có thể cân nhắc
|
|