Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
plankton



noun
the aggregate of small plant and animal organisms that float or drift in great numbers in fresh or salt water
Derivationally related forms:
planktonic
Hypernyms:
organism, being
Member Holonyms:
aggregate, congeries, conglomeration
Member Meronyms:
phytoplankton, zooplankton
Part Meronyms:
copepod, copepod crustacean


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.