Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pitchblende




pitchblende
['pit∫blend]
danh từ
(khoáng chất) Uranit (quặng mỏ đen bóng, gốc chính của uranium, radium)


/'pitʃblend/

danh từ
(khoáng chất) Uranit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.