Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
perching bird


noun
a bird with feet adapted for perching (as on tree branches);
this order is now generally abandoned by taxonomists
Syn:
Insessores, order Insessores, percher
Derivationally related forms:
perch (for: percher)
Hypernyms:
animal order
Member Holonyms:
Aves, class Aves


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.