Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
penniless


adjective
not having enough money to pay for necessities
Syn:
hard up, impecunious, in straitened circumstances, penurious, pinched
Similar to:
poor
Derivationally related forms:
penury (for: penurious), penuriousness (for: penurious), pennilessness, impecuniousness (for: impecunious)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "penniless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.