Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pediculate




pediculate
[pe'dikjuleit]
Cách viết khác:
pedicellate
['pedisəleit]
như pedicellate


/'pedisəleit/ (pediculate) /pi'dikjulit/

tính từ
(thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống

Related search result for "pediculate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.