Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parenthood




parenthood
['peərənthud]
danh từ
tư cách làm cha mẹ, bậc cha mẹ
the reponsibilities of parenthood
trách nhiệm của các bậc cha mẹ


/'peərənthud/

danh từ
tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.