overspread
overspread | [,ouvə'spred] |  | ngoại động từ overspread | |  | phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp | |  | sky is overspread with clouds | | bầu trời phủ đầy mây |
/,ouvə'spred/
ngoại động từ overspread
phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp sky is overspread with clouds bầu trời phủ đầy mây
|
|