Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
oozy


adjective
leaking out slowly
Syn:
oozing, seeping
Similar to:
leaky
Derivationally related forms:
ooze

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oozy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.