Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
occident


/'ɔksidənt/

danh từ
phương tây; tây âu; Châu Âu; Âu Mỹ; Châu Mỹ
văn minh Âu tây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "occident"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.