Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nurse shark



noun
small bottom-dwelling shark of warm shallow waters on both coasts of North America and South America and from southeast Asia to Australia
Syn:
Ginglymostoma cirratum
Hypernyms:
shark
Member Holonyms:
Ginglymostoma, genus Ginglymostoma


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.