niais
 | [niais] |  | tính từ | |  | ngốc, khờ khạo, ngớ ngẩn | |  | Réponse niaise | | câu trả lời ngớ ngẩn | |  | Un sourire niais | | nụ cười ngu ngốc |  | Phản nghĩa Fin, habile, malicieux, malin, rusé, spirituel. | |  | (từ cũ, nghĩa cũ) chưa rời tổ (chim) |  | danh từ giống đực | |  | người ngốc, người khờ khạo, người ngớ ngẩn | |  | (sân khấu) vai ngốc |
|
|