Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
nhấp


mouiller; humecter
Nhấp môi
mouiller ses lèvres
Nhấp nước vào khăn mặt
mouiller (humecter) sa serviette
nhâm nhấp
(redoublement; sens atténué) mouiller légèrement; humecter légèrement



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.