Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Nhật (Vietnamese Japanese Dictionary)
ngủ


 v
エッチをする
 anh ta nói anh ta không yêu tôi nữa nhưng vẫn muốn ngủ với tôi: 彼がね、私をもう愛してないけど、私とはエッチしたいって言うの...
 anh ta đã ngủ (quan hệ) với một nữ diễn viên: 彼は女優とエッチした
ねむる - 「眠る」
 ngủ như chết: 正体なく眠る
ねる - 「寝る」
 vì tiếng ngáy của ai đó to quá nên tôi phải bịt tai khi ngủ.: (人)のいびきがうるさいので耳栓をして寝る
 Khi quá nóng tôi thường đi ngủ mà không mặc gì: 蒸し暑い時、私はたいてい何も着ないで寝る。
やすむ - 「休む」
 chúc ngủ ngon: お休みなさい
n
ねむり - 「眠り」



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.