Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
net sales


noun
gross sales reduced by customer discounts, returns, freight out, and allowances
Hypernyms:
income


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.