Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nanny-goat




nanny-goat
['nænigout]
danh từ
con dê cái ((cũng) nanny)


/'nænigout/

danh từ
con dê cái ((cũng) nanny)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nanny-goat"
  • Words contain "nanny-goat" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    be be nồng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.