Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
nanan


[nanan]
danh từ giống đực
(từ cũ, nghĩa cũ) bánh kẹo; miếng ăn ngon lành
c'est du nanan
thật là tuyệt diệu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.