Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
naggy




naggy
['nægi]
Cách viết khác:
naggish
['nægi∫]
như naggish


/'nægiʃ/

tính từ
hay mè nheo; khá mè nheo

Related search result for "naggy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.