Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
muffin





muffin


muffin

Muffins are small, baked goods made from a batter.

['mʌfin]
danh từ
bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà)


/'mʌfin/

danh từ
bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà)

Related search result for "muffin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.