monarchie
 | [monarchie] |  | danh từ giống cái | |  | chế độ quân chủ | |  | Monarchie absolue | | chế độ quân chủ chuyên chế | |  | Monarchie constitutionnelle | | chế độ quân chủ lập hiến | |  | nước quân chủ | |  | L'Espagne est une monarchie | | Tây Ban Nha là một nước quân chủ |  | phản nghĩa Aristocratie, démocratie, oligarchie; république |
|
|