Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
miserere


[miserere]
danh từ giống đực (không đổi)
(tôn giáo) bài thánh vinh " Lạy chúa thương con"; bản phổ nhạc bài thánh vinh
(thân mật) lời than vãn
colique de miserere
(y học, từ cũ nghĩa cũ) chứng tắc tịt ruột



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.