Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
metaplastic anaemia


noun
pernicious anemia in which the various formed elements in the blood are changed
Syn:
metaplastic anemia
Hypernyms:
pernicious anemia, pernicious anaemia, malignant anemia, malignant anaemia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.