Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Mergus merganser


noun
common merganser of Europe and North America
Syn:
goosander
Hypernyms:
merganser, fish duck, sawbill, sheldrake
Member Holonyms:
Mergus, genus Mergus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.