Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marsupial





marsupial
[mɑ:'sju:piəl]
danh từ
(động vật học) thú có túi


/mɑ:'sju:pjəl/

danh từ
(động vật học) thú có túi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.