Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
manteau


[manteau]
danh từ giống đực
áo khoác
Prendre un manteau pour sortir
lấy chiếc áo khoác để đi ra ngoài
Manteau de cuir
áo khoác da
(nghĩa bóng) màn che, bộ áo, vỏ
Manteau de vertu
vỏ đạo đức
hòm lò sưởi
(săn bắn) bộ lông lưng
(động vật học) áo (của động vật thân mềm)
(địa chất, địa lý) vỏ (quả đất)
sous le manteau
che đậy, giấu giếm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.