manifeste
 | [manifeste] |  | tính từ | |  | hiển nhiên, rõ rệt | |  | Erreur manifeste | | sai lầm hiển nhiên | |  | Différences manifestes | | những sự khác nhau rõ rệt |  | phản nghĩa Caché, douteux, obscur |  | danh từ giống đực | |  | bản tuyên ngôn | |  | Manifeste du parti communiste | | bản tuyên ngôn của đảng cộng sản | |  | (hàng hải) bản kê khai hàng hoá (trên tàu) |
|
|