Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
long time

a prolonged period of time (Freq. 15)
- we've known each other for ages
- I haven't been there for years and years
age, years
time period, period of time, period
month of Sundays, eon, aeon, blue moon, year dot

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.